Xem Cung Mệnh Nữ sinh ngày 01/11/1967 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Thứ Tư, ngày 01 tháng 11 năm 1967
Âm lịch: ngày 29 tháng 09 năm 1967
Ngày Nguyệt Tận: kiêng kỵ mọi việc, nếu còn việc chưa hoàn thành có thể chọn giờ tốt để tiếp tục.
Tiết: Sương Giáng (Mùa Thu)
Chủ Thần: Thái Ất Thiên Quý
Ngày Thanh Long Hoàng Đạo ☯
Bát tự: ngày Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
tháng Canh Tuất(Kim) Vàng Trang Sức
năm Đinh Mùi(Thủy) Nước Trên Trời

Trực Phá (ngày Thìn):
Cát tinh nhật thần:
  Giải Thần:tốt cho việc cúng bái, tế tự, tố tụng, giải oan cũng như trừ được các sao xấu
  Ích Hậu:tốt nhất đối với việc giá thú
  Mẫu Thương:tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  Thanh Long Đại Cát :tốt cho mọi việc
Hung tinh nhật thần:
  Nguyệt phá:xấu về xây dựng nhà cửa
  Lục Bất thành:xấu đối với xây dựng
  Vãng vong:kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Tuổi xung năm Đinh Mùi(Thủy) Nước Trên Trời
: Đinh Mùi(Thủy) Nước Trên Trời
Kỷ Sửu(Hỏa) Lửa Trong Chớp
Tân Sửu(Thổ) Đất Trên Vách

Tuổi xung tháng Canh Tuất(Kim) Vàng Trang Sức
: Canh Tuất(Kim) Vàng Trang Sức
Giáp Thìn(Hỏa) Lửa Đèn
Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
Giáp Tuất(Hỏa) Lửa Trên Đỉnh Núi

Tuổi xung ngày Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
:Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
Canh Tuất(Kim) Vàng Trang Sức
Bính Tuất(Thổ) Đất Trên Mái Nhà

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Giáp Dần (03h-05h), Bính Thìn (07h-09h), Đinh Tỵ (09h-11h), Canh Thân (15h-17h), Tân Dậu (17h-19h), Quý Hợi (21h-23h)
Giờ xấu: Nhâm Tý (23h-01h), Quý Sửu (01h-03h), Ất Mão (05h-07h), Mậu Ngọ (11h-13h), Kỷ Mùi (13h-15h), Nhâm Tuất (19h-21h)
Giờ Nhâm Tý (23h-01h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Nhâm Tý (23h-01h)Nhâm TýGiáp Ngọ Canh Ngọ Bính Tuất Bính Thìn
Giờ Quý Sửu (01h-03h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Quý Sửu (01h-03h)Quý SửuẤt Mùi Tân Mùi Đinh Hợi Đinh Tỵ
Giờ Giáp Dần (03h-05h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Giáp Dần (03h-05h)Giáp DầnMậu Thân Bính Thân Canh Ngọ Canh Tý
Giờ Ất Mão (05h-07h): (là giờ Câu trận hắc đạo) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Ất Mão (05h-07h)Ất MãoKỷ Dậu Đinh Dậu Tân Mùi Tân Sửu
Giờ Bính Thìn (07h-09h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Bính Thìn (07h-09h)Bính ThìnMậu Tuất Nhâm Tuất Nhâm Ngọ Nhâm Tý
Giờ Đinh Tỵ (09h-11h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Đinh Tỵ (09h-11h)Đinh TỵKỷ Hợi Quý Hợi Quý Sửu Quý Mùi
Giờ Mậu Ngọ (11h-13h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Mậu Ngọ (11h-13h)Mậu NgọBính Tý Giáp Tý
Giờ Kỷ Mùi (13h-15h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Kỷ Mùi (13h-15h)Kỷ MùiĐinh Sửu Ất Sửu
Giờ Canh Thân (15h-17h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Canh Thân (15h-17h)Canh ThânNhâm Dần Mậu Dần Giáp Tý Giáp Ngọ
Giờ Tân Dậu (17h-19h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Tân Dậu (17h-19h)Tân DậuQuý Mão Kỷ Mão Ất Sửu Ất Mùi
Giờ Nhâm Tuất (19h-21h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Nhâm Tuất (19h-21h)Nhâm TuấtBính Thìn Giáp Thìn Bính Thân Bính Dần
Giờ Quý Hợi (21h-23h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Quý Hợi (21h-23h)Quý HợiĐinh Tỵ Ất Tỵ Đinh Mão Đinh Dậu
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 58 tuổi
Giới tính Nữ: thuộc cung LyHỏa
  Hướng tốt để xây hoặc mua nhà: Đông (Sinh Khí), Bắc (Phúc Đức), Đông Nam (Thiên Y), Nam (Phục Vị)
  Hướng xấu không nên xây hoặc mua nhà: Tây Bắc (Tuyệt Mệnh), Tây (Ngũ Quỷ), Đông Bắc (Họa Hại), Tây Nam (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Bọ Cạp
Sơ lược về tính cách: Bạn là người có vẻ ngoài nhìn cứng rắn nhưng nội tâm thì lại mềm như nước. Bạn là người khá là thông minh, luôn biết cách tạo nên một mối quan hệ bền chặt, sâu sắc với người đối diện. Bạn có trí tuệ và ngoại hình khá đẹp mắt, nhưng lại luôn có xu hướng muốn kiểm soát mọi thứ. Chính vì thế mà bạn cực kỳ hay ghen tuông và nếu ai có thâm thù với bạn thì bạn sẽ nhớ rất lâu. Bạn là người không thích sống với nhiều người mà thường muốn sống cô độc. Bạn không chịu được sự bi quan, hay để lãng phí tài năng của bản thân.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Địa Võng
Gặp Hạn Trực Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Đinh Mùi(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/10/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/10/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/10/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/10/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/10/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/10/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/10/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/10/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/10/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/10/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/10/1967
Đang xem ngày: 01-11-1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh ngày 01 tháng 11 năm 1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/11/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/11/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/12/1967
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/12/1967
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/01/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/01/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/02/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/02/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/02/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/02/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/02/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/02/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/02/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/02/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/02/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/02/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/02/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/02/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/02/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/02/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/02/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/02/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/02/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/02/1968