Xem Cung Mệnh Nam sinh ngày 29/09/1928 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 29 tháng 09 năm 1928
Âm lịch: ngày 16 tháng 08 năm 1928
Tiết: Thu Phân (Mùa Thu)
Chủ Thần: Thiên Sát
Ngày Bạch Hổ Hắc Đạo ☯
Bát tự: ngày Nhâm Thân(Kim) Sắt Đầu Kiếm
tháng Tân Dậu(Mộc) Gỗ Thạch Lựu
năm Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng

Trực Bế (ngày Thân):
Cát tinh nhật thần:
  Phúc Hậu:tốt cho việc khai trương, cầu tài lộc
  Cát Khánh:tốt cho mọi việc
  Ngũ Phú:tốt cho mọi việc
  Thánh Tâm:tốt cho mọi việc nhất là cầu phúc, tế tự
  Thiên Mã:tốt với xuất hành, cầu tài
  Thiên Xá:tốt cho việc tế tự, giải oan, trừ được các sao xấu, kỵ động thổ
Hung tinh nhật thần:
  Lôi công:xấu với xây dựng nhà cửa
  Bạch hổ:kỵ mai táng
  Thiên ôn:kỵ xây dựng
Tuổi xung năm Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
: Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
Canh Tuất(Kim) Vàng Trang Sức
Bính Tuất(Thổ) Đất Trên Mái Nhà

Tuổi xung tháng Tân Dậu(Mộc) Gỗ Thạch Lựu
: Tân Dậu(Mộc) Gỗ Thạch Lựu
Quý Mão(Kim) Bạch Kim
Kỷ Mão(Thổ) Đất Đầu Thành
Ất Sửu(Kim) Vàng Trong Biển
Ất Mùi(Kim) Vàng Trong Cát

Tuổi xung ngày Nhâm Thân(Kim) Sắt Đầu Kiếm
:Nhâm Thân(Kim) Sắt Đầu Kiếm
Bính Dần(Hỏa) Lửa Trong Lò
Canh Dần(Mộc) Gỗ Tùng Bách
Bính Thân(Hỏa) Lửa Chân Núi

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Canh Tý (23h-01h), Tân Sửu (01h-03h), Giáp Thìn (07h-09h), Ất Tỵ (09h-11h), Đinh Mùi (13h-15h), Canh Tuất (19h-21h)
Giờ xấu: Nhâm Dần (03h-05h), Quý Mão (05h-07h), Bính Ngọ (11h-13h), Mậu Thân (15h-17h), Kỷ Dậu (17h-19h), Tân Hợi (21h-23h)
Giờ Canh Tý (23h-01h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Canh Tý (23h-01h)Canh TýNhâm Ngọ Bính Ngọ Giáp Thân Giáp Dần
Giờ Tân Sửu (01h-03h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Tân Sửu (01h-03h)Tân SửuQuý Mùi Đinh Mùi Ất Dậu Ất Mão
Giờ Nhâm Dần (03h-05h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Nhâm Dần (03h-05h)Nhâm DầnCanh Thân Bính Thân Bính Dần
Giờ Quý Mão (05h-07h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Quý Mão (05h-07h)Quý MãoTân Dậu Đinh Dậu Đinh Mão
Giờ Giáp Thìn (07h-09h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Giáp Thìn (07h-09h)Giáp ThìnNhâm Tuất Canh Tuất Canh Thìn
Giờ Ất Tỵ (09h-11h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Ất Tỵ (09h-11h)Ất TỵQuý Hợi Tân Hợi Tân Tỵ
Giờ Bính Ngọ (11h-13h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Bính Ngọ (11h-13h)Bính NgọMậu Tý Canh Tý
Giờ Đinh Mùi (13h-15h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Đinh Mùi (13h-15h)Đinh MùiKỷ Sửu Tân Sửu
Giờ Mậu Thân (15h-17h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Mậu Thân (15h-17h)Mậu ThânCanh Dần Giáp Dần
Giờ Kỷ Dậu (17h-19h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Kỷ Dậu (17h-19h)Kỷ DậuTân Mão Ất Mão
Giờ Canh Tuất (19h-21h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Canh Tuất (19h-21h)Canh TuấtGiáp Thìn Mậu Thìn Giáp Tuất
Giờ Tân Hợi (21h-23h): (là giờ Câu trận hắc đạo) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Tân Hợi (21h-23h)Tân HợiẤt Tỵ Kỷ Tỵ Ất Hợi
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 97 tuổi
Giới tính Nam: thuộc cung LyHỏa
  Hướng nhà tốt để xây hoặc mua: Đông (Sinh Khí), Bắc (Phúc Đức), Đông Nam (Thiên Y), Nam (Phục Vị)
  Hướng nhà xấu không nên xây hoặc mua: Tây Bắc (Tuyệt Mệnh), Tây (Ngũ Quỷ), Đông Bắc (Họa Hại), Tây Nam (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Thiên Bình
Sơ lược về tính cách: Bạn là người có vẻ đẹp tự nhiên nên bạn luôn đào hoa, được mọi người theo đuổi. Bên cạnh đó, bạn luôn vui vẻ, hòa đồng nên rất được lòng mọi người. Bạn luôn bảo vệ những điều mình cho là đúng, sống lương thiện và biết nghĩ cho người khác. Bạn là người hay do dự. Bạn thường băn khoăn không biết nên làm gì, có khi đứng núi này trông núi nọ nên công việc thường gặp chút khó khăn nhưng khi đã quyết định thì sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Gặp Hạn Trực Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh ngày 29 tháng 09 năm 1928
Đang xem ngày: 29-09-1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/09/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/09/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/10/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/10/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/01/1929