Xem Cung Mệnh Nam sinh ngày 18/11/1928 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 18 tháng 11 năm 1928
Âm lịch: ngày 07 tháng 10 năm 1928
Ngày Tam Nương: tránh làm những việc như cưới hỏi, làm nhà, khai trương, ký kết hợp đồng, hạn chế xuất hành, leo núi, đi xa, nếu còn việc chưa hoàn thành có thể chọn giờ tốt để thực hiện.
Tiết: Lập Đông (Mùa Đông)
Chủ Thần: Phúc Đức Nguyệt Tiên
Ngày Kim Quỹ Hoàng Đạo ☯
Bát tự: ngày Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
tháng Quý Hợi(Thủy) Nước Giữa Biển
năm Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng

Trực Bế (ngày Tuất):
Cát tinh nhật thần:
  Đại Hồng Sa:tốt cho mọi việc
  Ích Hậu:tốt nhất đối với việc giá thú
  Cát Khánh:tốt cho mọi việc
  Thiên Tài:tốt cho việc khai trương, cầu tài lộc
Hung tinh nhật thần:
  Quỷ khốc:xấu với tế tự, mai táng
  Nguyệt Hư:xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
  Hoang vu:xấu mọi việc
Tuổi xung năm Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
: Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
Canh Tuất(Kim) Vàng Trang Sức
Bính Tuất(Thổ) Đất Trên Mái Nhà

Tuổi xung tháng Quý Hợi(Thủy) Nước Giữa Biển
: Quý Hợi(Thủy) Nước Giữa Biển
Đinh Tỵ(Thổ) Đất Trong Cát
Ất Tỵ(Hỏa) Lửa Đèn
Đinh Mão(Hỏa) Lửa Trong Lò
Đinh Dậu(Hỏa) Lửa Chân Núi

Tuổi xung ngày Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
:Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
Bính Thìn(Thổ) Đất Trong Cát
Giáp Thìn(Hỏa) Lửa Đèn
Bính Thân(Hỏa) Lửa Chân Núi
Bính Dần(Hỏa) Lửa Trong Lò

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Nhâm Dần (03h-05h), Giáp Thìn (07h-09h), Ất Tỵ (09h-11h), Mậu Thân (15h-17h), Kỷ Dậu (17h-19h), Tân Hợi (21h-23h)
Giờ xấu: Canh Tý (23h-01h), Tân Sửu (01h-03h), Quý Mão (05h-07h), Bính Ngọ (11h-13h), Đinh Mùi (13h-15h), Canh Tuất (19h-21h)
Giờ Canh Tý (23h-01h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Canh Tý (23h-01h)Canh TýNhâm Ngọ Bính Ngọ Giáp Thân Giáp Dần
Giờ Tân Sửu (01h-03h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Tân Sửu (01h-03h)Tân SửuQuý Mùi Đinh Mùi Ất Dậu Ất Mão
Giờ Nhâm Dần (03h-05h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Nhâm Dần (03h-05h)Nhâm DầnCanh Thân Bính Thân Bính Dần
Giờ Quý Mão (05h-07h): (là giờ Câu trận hắc đạo) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Quý Mão (05h-07h)Quý MãoTân Dậu Đinh Dậu Đinh Mão
Giờ Giáp Thìn (07h-09h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Giáp Thìn (07h-09h)Giáp ThìnNhâm Tuất Canh Tuất Canh Thìn
Giờ Ất Tỵ (09h-11h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Ất Tỵ (09h-11h)Ất TỵQuý Hợi Tân Hợi Tân Tỵ
Giờ Bính Ngọ (11h-13h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Bính Ngọ (11h-13h)Bính NgọMậu Tý Canh Tý
Giờ Đinh Mùi (13h-15h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Đinh Mùi (13h-15h)Đinh MùiKỷ Sửu Tân Sửu
Giờ Mậu Thân (15h-17h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Mậu Thân (15h-17h)Mậu ThânCanh Dần Giáp Dần
Giờ Kỷ Dậu (17h-19h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Kỷ Dậu (17h-19h)Kỷ DậuTân Mão Ất Mão
Giờ Canh Tuất (19h-21h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Canh Tuất (19h-21h)Canh TuấtGiáp Thìn Mậu Thìn Giáp Tuất
Giờ Tân Hợi (21h-23h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Tân Hợi (21h-23h)Tân HợiẤt Tỵ Kỷ Tỵ Ất Hợi
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 97 tuổi
Giới tính Nam: thuộc cung LyHỏa
  Hướng nhà tốt để xây hoặc mua: Đông (Sinh Khí), Bắc (Phúc Đức), Đông Nam (Thiên Y), Nam (Phục Vị)
  Hướng nhà xấu không nên xây hoặc mua: Tây Bắc (Tuyệt Mệnh), Tây (Ngũ Quỷ), Đông Bắc (Họa Hại), Tây Nam (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Bọ Cạp
Sơ lược về tính cách: Bạn là người có vẻ ngoài nhìn cứng rắn nhưng nội tâm thì lại mềm như nước. Bạn là người khá là thông minh, luôn biết cách tạo nên một mối quan hệ bền chặt, sâu sắc với người đối diện. Bạn có trí tuệ và ngoại hình khá đẹp mắt, nhưng lại luôn có xu hướng muốn kiểm soát mọi thứ. Chính vì thế mà bạn cực kỳ hay ghen tuông và nếu ai có thâm thù với bạn thì bạn sẽ nhớ rất lâu. Bạn là người không thích sống với nhiều người mà thường muốn sống cô độc. Bạn không chịu được sự bi quan, hay để lãng phí tài năng của bản thân.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Gặp Hạn Trực Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thìn(mệnh Nam) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh ngày 18 tháng 11 năm 1928
Đang xem ngày: 18-11-1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/11/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/11/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/12/1928
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/12/1928
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/01/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/01/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/02/1929
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/02/1929
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/02/1929