Xem Cung Mệnh Nam sinh ngày 26/06/1910 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 26 tháng 06 năm 1910
Âm lịch: ngày 20 tháng 05 năm 1910
Tiết: Hạ Chí (Mùa Hạ)
Chủ Thần: Thiên Hình
Ngày Thiên Hình Hắc Đạo ☯
Bát tự: ngày Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
tháng Nhâm Ngọ(Mộc) Gỗ Dương Liễu
năm Canh Tuất(Kim) Vàng Trang Sức

Trực Định (ngày Tuất):
Cát tinh nhật thần:
  Nguyệt Giải:tốt cho việc giải oan, tế tự, có khả năng trừ các sao xấu
  Phổ Hộ:tốt cho mọi việc, làm phúc, xuất hành, giá thú
  Tam Hợp Đại Cát :tốt cho mọi việc
Hung tinh nhật thần:
  Đại Hao Đại Hung :xấu mọi việc
  Quỷ khốc:xấu với tế tự, mai táng
Tuổi xung năm Canh Tuất(Kim) Vàng Trang Sức
: Canh Tuất(Kim) Vàng Trang Sức
Giáp Thìn(Hỏa) Lửa Đèn
Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
Giáp Tuất(Hỏa) Lửa Trên Đỉnh Núi

Tuổi xung tháng Nhâm Ngọ(Mộc) Gỗ Dương Liễu
: Nhâm Ngọ(Mộc) Gỗ Dương Liễu
Giáp Tý(Kim) Vàng Trong Biển
Canh Ty(Thổ) Đất Trên Vách
Bính Tuất(Thổ) Đất Trên Mái Nhà
Bính Thìn(Thổ) Đất Trong Cát

Tuổi xung ngày Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
:Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
Bính Thìn(Thổ) Đất Trong Cát
Giáp Thìn(Hỏa) Lửa Đèn
Bính Thân(Hỏa) Lửa Chân Núi
Bính Dần(Hỏa) Lửa Trong Lò

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Nhâm Dần (03h-05h), Giáp Thìn (07h-09h), Ất Tỵ (09h-11h), Mậu Thân (15h-17h), Kỷ Dậu (17h-19h), Tân Hợi (21h-23h)
Giờ xấu: Canh Tý (23h-01h), Tân Sửu (01h-03h), Quý Mão (05h-07h), Bính Ngọ (11h-13h), Đinh Mùi (13h-15h), Canh Tuất (19h-21h)
Giờ Canh Tý (23h-01h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Canh Tý (23h-01h)Canh TýNhâm Ngọ Bính Ngọ Giáp Thân Giáp Dần
Giờ Tân Sửu (01h-03h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Tân Sửu (01h-03h)Tân SửuQuý Mùi Đinh Mùi Ất Dậu Ất Mão
Giờ Nhâm Dần (03h-05h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Nhâm Dần (03h-05h)Nhâm DầnCanh Thân Bính Thân Bính Dần
Giờ Quý Mão (05h-07h): (là giờ Câu trận hắc đạo) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Quý Mão (05h-07h)Quý MãoTân Dậu Đinh Dậu Đinh Mão
Giờ Giáp Thìn (07h-09h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Giáp Thìn (07h-09h)Giáp ThìnNhâm Tuất Canh Tuất Canh Thìn
Giờ Ất Tỵ (09h-11h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Ất Tỵ (09h-11h)Ất TỵQuý Hợi Tân Hợi Tân Tỵ
Giờ Bính Ngọ (11h-13h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Bính Ngọ (11h-13h)Bính NgọMậu Tý Canh Tý
Giờ Đinh Mùi (13h-15h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Đinh Mùi (13h-15h)Đinh MùiKỷ Sửu Tân Sửu
Giờ Mậu Thân (15h-17h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Mậu Thân (15h-17h)Mậu ThânCanh Dần Giáp Dần
Giờ Kỷ Dậu (17h-19h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Kỷ Dậu (17h-19h)Kỷ DậuTân Mão Ất Mão
Giờ Canh Tuất (19h-21h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Canh Tuất (19h-21h)Canh TuấtGiáp Thìn Mậu Thìn Giáp Tuất
Giờ Tân Hợi (21h-23h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Tân Hợi (21h-23h)Tân HợiẤt Tỵ Kỷ Tỵ Ất Hợi
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 115 tuổi
Giới tính Nam: thuộc cung LyHỏa
  Hướng nhà tốt để xây hoặc mua: Đông (Sinh Khí), Bắc (Phúc Đức), Đông Nam (Thiên Y), Nam (Phục Vị)
  Hướng nhà xấu không nên xây hoặc mua: Tây Bắc (Tuyệt Mệnh), Tây (Ngũ Quỷ), Đông Bắc (Họa Hại), Tây Nam (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Cự Giải
Sơ lược về tính cách: Bạn là người luôn yêu thương người khác và dành cho họ những tình cảm ấm áp. Bạn luôn là một người bạn đáng tin cậy, một người bạn tâm giao mà ai cũng muốn có được. Đồng thời, Bạn luôn tin tưởng vào giác quan của chính mình, tin vào những gì bạn cho là đúng. Tuy nhiên, bạn luôn bị cảm giác bất an chi phối khiến bạn luôn cảm thấy bất an với mọi thứ. Đôi khi sự quan tâm của bạn dành cho người khác khiến họ khó chịu và khiến bạn đau lòng.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Gặp Hạn Trực Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tuất(mệnh Nam) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh ngày 26 tháng 06 năm 1910
Đang xem ngày: 26-06-1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/06/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/06/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/07/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/07/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/08/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/08/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/09/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/09/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/10/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/10/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/10/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/10/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/10/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/10/1910
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/10/1910
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/10/1910