Xem Cung Mệnh Nữ sinh ngày 15/10/1960 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 15 tháng 10 năm 1960
Âm lịch: ngày 25 tháng 08 năm 1960
Tiết: Hàn Lộ (Mùa Thu)
Chủ Thần: Thiên Ngục
Ngày Nguyên Vũ Hắc Đạo ☯
Bát tự: ngày Ất Hợi(Hỏa) Lửa Trên Đỉnh Núi
tháng Ất Dậu(Thủy) Nước Trong Khe
năm Canh Tý(Thổ) Đất Trên Vách

Trực Trừ (ngày Hợi):
Cát tinh nhật thần:
  Thiên Thành Đại Cát :tốt cho mọi việc
  Ngũ Phú:tốt cho mọi việc
  Kính Tâm:tốt nhất đối với việc tang lễ
  Hoàng Ân Đại Cát :tốt cho mọi việc
  Ngọc Đường Đại Cát :tốt cho mọi việc
Hung tinh nhật thần:
  Kiếp sát Đại Hung :kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
  Hoang vu:xấu mọi việc
Tuổi xung năm Canh Tý(Thổ) Đất Trên Vách
: Canh Tý(Thổ) Đất Trên Vách
Nhâm Ngọ(Mộc) Gỗ Dương Liễu
Bính Ngọ(Thủy) Nước Trên Trời
Giáp Thân(Thủy) Nước Trong Khe
Giáp Dần(Thủy) Nước Giữa Khe Lớn

Tuổi xung tháng Ất Dậu(Thủy) Nước Trong Khe
: Ất Dậu(Thủy) Nước Trong Khe
Kỷ Mão(Thổ) Đất Đầu Thành
Đinh Mão(Hỏa) Lửa Trong Lò
Tân Mùi(Thổ) Đất Ven Đường
Tân Sửu(Thổ) Đất Trên Vách

Tuổi xung ngày Ất Hợi(Hỏa) Lửa Trên Đỉnh Núi
:Ất Hợi(Hỏa) Lửa Trên Đỉnh Núi
Quý Tỵ(Thủy) Nước Giữa Dòng
Tân Tỵ(Kim) Kim Bạch Lạp
Tân Hợi(Kim) Vàng Trang Sức

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Đinh Sửu (01h-03h), Canh Thìn (07h-09h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Quý Mùi (13h-15h), Bính Tuất (19h-21h), Đinh Hợi (21h-23h)
Giờ xấu: Bính Tý (23h-01h), Mậu Dần (03h-05h), Kỷ Mão (05h-07h), Tân Tỵ (09h-11h), Giáp Thân (15h-17h), Ất Dậu (17h-19h)
Giờ Bính Tý (23h-01h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Bính Tý (23h-01h)Bính TýCanh Ngọ Mậu Ngọ
Giờ Đinh Sửu (01h-03h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Đinh Sửu (01h-03h)Đinh SửuTân Mùi Kỷ Mùi
Giờ Mậu Dần (03h-05h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Mậu Dần (03h-05h)Mậu DầnCanh Thân Giáp Thân
Giờ Kỷ Mão (05h-07h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Kỷ Mão (05h-07h)Kỷ MãoTân Dậu Ất Dậu
Giờ Canh Thìn (07h-09h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Canh Thìn (07h-09h)Canh ThìnGiáp Tuất Mậu Tuất Giáp Thìn
Giờ Tân Tỵ (09h-11h): (là giờ hắc đạo Câu trận) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Tân Tỵ (09h-11h)Tân TỵẤt Hợi Kỷ Hợi Ất Tỵ
Giờ Nhâm Ngọ (11h-13h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Nhâm Ngọ (11h-13h)Nhâm NgọGiáp Tý Canh Ty Bính Tuất Bính Thìn
Giờ Quý Mùi (13h-15h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Quý Mùi (13h-15h)Quý MùiẤt Sửu Tân Sửu Đinh Hợi Đinh Tỵ
Giờ Giáp Thân (15h-17h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Giáp Thân (15h-17h)Giáp ThânMậu Dần Bính Dần Canh Ngọ Canh Tý
Giờ Ất Dậu (17h-19h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Ất Dậu (17h-19h)Ất DậuKỷ Mão Đinh Mão Tân Mùi Tân Sửu
Giờ Bính Tuất (19h-21h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Bính Tuất (19h-21h)Bính TuấtMậu Thìn Nhâm Thìn Nhâm Ngọ Nhâm Tý
Giờ Đinh Hợi (21h-23h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Đinh Hợi (21h-23h)Đinh HợiKỷ Tỵ Quý Tỵ Quý Mùi Quý Sửu
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 65 tuổi
Giới tính Nữ: thuộc cung KhônThổ
  Hướng tốt để xây hoặc mua nhà: Đông Bắc (Sinh Khí), Tây Bắc (Phúc Đức), Tây (Thiên Y), Tây Nam (Phục Vị)
  Hướng xấu không nên xây hoặc mua nhà: Bắc (Tuyệt Mệnh), Đông Nam (Ngũ Quỷ), Đông (Họa Hại), Nam (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Thiên Bình
Sơ lược về tính cách: Bạn là người có vẻ đẹp tự nhiên nên bạn luôn đào hoa, được mọi người theo đuổi. Bên cạnh đó, bạn luôn vui vẻ, hòa đồng nên rất được lòng mọi người. Bạn luôn bảo vệ những điều mình cho là đúng, sống lương thiện và biết nghĩ cho người khác. Bạn là người hay do dự. Bạn thường băn khoăn không biết nên làm gì, có khi đứng núi này trông núi nọ nên công việc thường gặp chút khó khăn nhưng khi đã quyết định thì sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Tý(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/10/1960
Đang xem ngày: 15-10-1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh ngày 15 tháng 10 năm 1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/10/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/10/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/11/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/11/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/12/1960
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/12/1960
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/01/1961
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/01/1961
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/01/1961