Xem Cung Mệnh Nữ sinh ngày 14/10/1940 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Thứ Hai, ngày 14 tháng 10 năm 1940
Âm lịch: ngày 14 tháng 09 năm 1940
Ngày Nguyệt Kỵ: kiêng kỵ làm đám cưới, xây dựng hay sửa chữa nhà cửa, cần thận trọng khi lái xe để tránh tai nạn và cũng hạn chế xuất hành, đi đường thủy, đi xa.
Tiết: Hàn Lộ (Mùa Thu)
Chủ Thần: Phong Liên Nguyệt Liên
Ngày Tư Mệnh Hoàng Đạo ☯
Bát tự: ngày Canh Dần(Mộc) Gỗ Tùng Bách
tháng Bính Tuất(Thổ) Đất Trên Mái Nhà
năm Canh Thìn(Kim) Kim Bạch Lạp

Trực Định (ngày Dần):
Cát tinh nhật thần:
  Thiên Quan:tốt cho mọi việc
  Tam Hợp Đại Cát :tốt cho mọi việc
Hung tinh nhật thần:
  Đại Hao Đại Hung :xấu mọi việc
  Thọ tử:xấu mọi việc, trừ săn bắn là tốt
  Nguyệt Yếm đại họa:xấu đối với xuất hành, giá thú
  Lôi công:xấu với xây dựng nhà cửa
Tuổi xung năm Canh Thìn(Kim) Kim Bạch Lạp
: Canh Thìn(Kim) Kim Bạch Lạp
Giáp Tuất(Hỏa) Lửa Trên Đỉnh Núi
Mậu Tuất(Mộc) Gỗ Đồng Bằng
Giáp Thìn(Hỏa) Lửa Đèn

Tuổi xung tháng Bính Tuất(Thổ) Đất Trên Mái Nhà
: Bính Tuất(Thổ) Đất Trên Mái Nhà
Mậu Thìn(Mộc) Gỗ Trong Rừng
Nhâm Thìn(Thủy) Nước Giữa Dòng
Nhâm Ngọ(Mộc) Gỗ Dương Liễu
Nhâm Tý(Mộc) Gỗ Dâu

Tuổi xung ngày Canh Dần(Mộc) Gỗ Tùng Bách
:Canh Dần(Mộc) Gỗ Tùng Bách
Nhâm Thân(Kim) Sắt Đầu Kiếm
Mậu Thân(Thổ) Đất Vườn Rộng
Giáp Tý(Kim) Vàng Trong Biển
Giáp Ngọ(Kim) Vàng Trong Cát

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Bính Tý (23h-01h), Đinh Sửu (01h-03h), Canh Thìn (07h-09h), Tân Tỵ (09h-11h), Quý Mùi (13h-15h), Bính Tuất (19h-21h)
Giờ xấu: Mậu Dần (03h-05h), Kỷ Mão (05h-07h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Giáp Thân (15h-17h), Ất Dậu (17h-19h), Đinh Hợi (21h-23h)
Giờ Bính Tý (23h-01h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Bính Tý (23h-01h)Bính TýCanh Ngọ Mậu Ngọ
Giờ Đinh Sửu (01h-03h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Đinh Sửu (01h-03h)Đinh SửuTân Mùi Kỷ Mùi
Giờ Mậu Dần (03h-05h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Mậu Dần (03h-05h)Mậu DầnCanh Thân Giáp Thân
Giờ Kỷ Mão (05h-07h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Kỷ Mão (05h-07h)Kỷ MãoTân Dậu Ất Dậu
Giờ Canh Thìn (07h-09h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Canh Thìn (07h-09h)Canh ThìnGiáp Tuất Mậu Tuất Giáp Thìn
Giờ Tân Tỵ (09h-11h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Tân Tỵ (09h-11h)Tân TỵẤt Hợi Kỷ Hợi Ất Tỵ
Giờ Nhâm Ngọ (11h-13h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Nhâm Ngọ (11h-13h)Nhâm NgọGiáp Tý Canh Ty Bính Tuất Bính Thìn
Giờ Quý Mùi (13h-15h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Quý Mùi (13h-15h)Quý MùiẤt Sửu Tân Sửu Đinh Hợi Đinh Tỵ
Giờ Giáp Thân (15h-17h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Giáp Thân (15h-17h)Giáp ThânMậu Dần Bính Dần Canh Ngọ Canh Tý
Giờ Ất Dậu (17h-19h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Ất Dậu (17h-19h)Ất DậuKỷ Mão Đinh Mão Tân Mùi Tân Sửu
Giờ Bính Tuất (19h-21h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Bính Tuất (19h-21h)Bính TuấtMậu Thìn Nhâm Thìn Nhâm Ngọ Nhâm Tý
Giờ Đinh Hợi (21h-23h): (là giờ Câu trận hắc đạo) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Đinh Hợi (21h-23h)Đinh HợiKỷ Tỵ Quý Tỵ Quý Mùi Quý Sửu
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 85 tuổi
Giới tính Nữ: thuộc cung LyHỏa
  Hướng tốt để xây hoặc mua nhà: Đông (Sinh Khí), Bắc (Phúc Đức), Đông Nam (Thiên Y), Nam (Phục Vị)
  Hướng xấu không nên xây hoặc mua nhà: Tây Bắc (Tuyệt Mệnh), Tây (Ngũ Quỷ), Đông Bắc (Họa Hại), Tây Nam (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Thiên Bình
Sơ lược về tính cách: Bạn là người có vẻ đẹp tự nhiên nên bạn luôn đào hoa, được mọi người theo đuổi. Bên cạnh đó, bạn luôn vui vẻ, hòa đồng nên rất được lòng mọi người. Bạn luôn bảo vệ những điều mình cho là đúng, sống lương thiện và biết nghĩ cho người khác. Bạn là người hay do dự. Bạn thường băn khoăn không biết nên làm gì, có khi đứng núi này trông núi nọ nên công việc thường gặp chút khó khăn nhưng khi đã quyết định thì sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Canh Thìn(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/10/1940
Đang xem ngày: 14-10-1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh ngày 14 tháng 10 năm 1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/10/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/10/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/11/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/11/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/12/1940
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/12/1940
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/01/1941
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/01/1941
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/01/1941