Xem Cung Mệnh Nữ sinh ngày 08/10/1956 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Thứ Hai, ngày 08 tháng 10 năm 1956
Âm lịch: ngày 05 tháng 09 năm 1956
Ngày Nguyệt Kỵ: kiêng kỵ làm đám cưới, xây dựng hay sửa chữa nhà cửa, cần thận trọng khi lái xe để tránh tai nạn và cũng hạn chế xuất hành, đi đường thủy, đi xa.
Tiết: Hàn Lộ (Mùa Thu)
Chủ Thần: Phúc Đức Nguyệt Tiên
Ngày Kim Quỹ Hoàng Đạo ☯
Bát tự: ngày Mậu Thân(Thổ) Đất Vườn Rộng
tháng Mậu Tuất(Mộc) Gỗ Đồng Bằng
năm Bính Thân(Hỏa) Lửa Chân Núi

Trực Khai (ngày Thân):
Cát tinh nhật thần:
  Phúc Hậu:tốt cho việc khai trương, cầu tài lộc
  Dịch Mã:tốt cho việc xuất hành
  Thiên Tài:tốt cho việc khai trương, cầu tài lộc
  Sinh khí:tốt cho mọi việc, nhất là các việc làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây
Hung tinh nhật thần:
  Thiên tặc:xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
Tuổi xung năm Bính Thân(Hỏa) Lửa Chân Núi
: Bính Thân(Hỏa) Lửa Chân Núi
Giáp Dần(Thủy) Nước Giữa Khe Lớn
Nhâm Thân(Kim) Sắt Đầu Kiếm
Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
Nhâm Thìn(Thủy) Nước Giữa Dòng

Tuổi xung tháng Mậu Tuất(Mộc) Gỗ Đồng Bằng
: Mậu Tuất(Mộc) Gỗ Đồng Bằng
Canh Thìn(Kim) Kim Bạch Lạp
Bính Thìn(Thổ) Đất Trong Cát

Tuổi xung ngày Mậu Thân(Thổ) Đất Vườn Rộng
:Mậu Thân(Thổ) Đất Vườn Rộng
Canh Dần(Mộc) Gỗ Tùng Bách
Giáp Dần(Thủy) Nước Giữa Khe Lớn

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-01h), Quý Sửu (01h-03h), Bính Thìn (07h-09h), Đinh Tỵ (09h-11h), Kỷ Mùi (13h-15h), Nhâm Tuất (19h-21h)
Giờ xấu: Giáp Dần (03h-05h), Ất Mão (05h-07h), Mậu Ngọ (11h-13h), Canh Thân (15h-17h), Tân Dậu (17h-19h), Quý Hợi (21h-23h)
Giờ Nhâm Tý (23h-01h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Nhâm Tý (23h-01h)Nhâm TýGiáp Ngọ Canh Ngọ Bính Tuất Bính Thìn
Giờ Quý Sửu (01h-03h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Quý Sửu (01h-03h)Quý SửuẤt Mùi Tân Mùi Đinh Hợi Đinh Tỵ
Giờ Giáp Dần (03h-05h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Giáp Dần (03h-05h)Giáp DầnMậu Thân Bính Thân Canh Ngọ Canh Tý
Giờ Ất Mão (05h-07h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Ất Mão (05h-07h)Ất MãoKỷ Dậu Đinh Dậu Tân Mùi Tân Sửu
Giờ Bính Thìn (07h-09h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Bính Thìn (07h-09h)Bính ThìnMậu Tuất Nhâm Tuất Nhâm Ngọ Nhâm Tý
Giờ Đinh Tỵ (09h-11h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Đinh Tỵ (09h-11h)Đinh TỵKỷ Hợi Quý Hợi Quý Sửu Quý Mùi
Giờ Mậu Ngọ (11h-13h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Mậu Ngọ (11h-13h)Mậu NgọBính Tý Giáp Tý
Giờ Kỷ Mùi (13h-15h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Kỷ Mùi (13h-15h)Kỷ MùiĐinh Sửu Ất Sửu
Giờ Canh Thân (15h-17h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Canh Thân (15h-17h)Canh ThânNhâm Dần Mậu Dần Giáp Tý Giáp Ngọ
Giờ Tân Dậu (17h-19h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Tân Dậu (17h-19h)Tân DậuQuý Mão Kỷ Mão Ất Sửu Ất Mùi
Giờ Nhâm Tuất (19h-21h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Nhâm Tuất (19h-21h)Nhâm TuấtBính Thìn Giáp Thìn Bính Thân Bính Dần
Giờ Quý Hợi (21h-23h): (là giờ Câu trận hắc đạo) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Quý Hợi (21h-23h)Quý HợiĐinh Tỵ Ất Tỵ Đinh Mão Đinh Dậu
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 69 tuổi
Giới tính Nữ: thuộc cung ĐoàiKim
  Hướng tốt để xây hoặc mua nhà: Tây Bắc (Sinh Khí), Đông Bắc (Phúc Đức), Tây Nam (Thiên Y), Tây (Phục Vị)
  Hướng xấu không nên xây hoặc mua nhà: Đông (Tuyệt Mệnh), Nam (Ngũ Quỷ), Bắc (Họa Hại), Đông Nam (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Thiên Bình
Sơ lược về tính cách: Bạn là người có vẻ đẹp tự nhiên nên bạn luôn đào hoa, được mọi người theo đuổi. Bên cạnh đó, bạn luôn vui vẻ, hòa đồng nên rất được lòng mọi người. Bạn luôn bảo vệ những điều mình cho là đúng, sống lương thiện và biết nghĩ cho người khác. Bạn là người hay do dự. Bạn thường băn khoăn không biết nên làm gì, có khi đứng núi này trông núi nọ nên công việc thường gặp chút khó khăn nhưng khi đã quyết định thì sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Bính Thân(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/09/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/09/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/09/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/09/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/09/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/09/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/10/1956
Đang xem ngày: 08-10-1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh ngày 08 tháng 10 năm 1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/10/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/10/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/11/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/11/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/12/1956
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/12/1956
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/01/1957
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/01/1957
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/01/1957