Xem Cung Mệnh Nữ sinh ngày 02/11/1968 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 02 tháng 11 năm 1968
Âm lịch: ngày 12 tháng 09 năm 1968
Tiết: Sương Giáng (Mùa Thu)
Chủ Thần: Thiếu Vi Thiên Khai
Ngày Ngọc Đường Hoàng Đạo ☯
Bát tự: ngày Ất Hợi(Hỏa) Lửa Trên Đỉnh Núi
tháng Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
năm Mậu Thân(Thổ) Đất Vườn Rộng

Trực Trừ (ngày Hợi):
Cát tinh nhật thần:
  Thiên Thành Đại Cát :tốt cho mọi việc
  Ngũ Phú:tốt cho mọi việc
  Kính Tâm:tốt nhất đối với việc tang lễ
  Hoàng Ân Đại Cát :tốt cho mọi việc
  Ngọc Đường Đại Cát :tốt cho mọi việc
Hung tinh nhật thần:
  Kiếp sát Đại Hung :kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
  Hoang vu:xấu mọi việc
Tuổi xung năm Mậu Thân(Thổ) Đất Vườn Rộng
: Mậu Thân(Thổ) Đất Vườn Rộng
Canh Dần(Mộc) Gỗ Tùng Bách
Giáp Dần(Thủy) Nước Giữa Khe Lớn

Tuổi xung tháng Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
: Nhâm Tuất(Thủy) Nước Giữa Biển
Bính Thìn(Thổ) Đất Trong Cát
Giáp Thìn(Hỏa) Lửa Đèn
Bính Thân(Hỏa) Lửa Chân Núi
Bính Dần(Hỏa) Lửa Trong Lò

Tuổi xung ngày Ất Hợi(Hỏa) Lửa Trên Đỉnh Núi
:Ất Hợi(Hỏa) Lửa Trên Đỉnh Núi
Quý Tỵ(Thủy) Nước Giữa Dòng
Tân Tỵ(Kim) Kim Bạch Lạp
Tân Hợi(Kim) Vàng Trang Sức

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Đinh Sửu (01h-03h), Canh Thìn (07h-09h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Quý Mùi (13h-15h), Bính Tuất (19h-21h), Đinh Hợi (21h-23h)
Giờ xấu: Bính Tý (23h-01h), Mậu Dần (03h-05h), Kỷ Mão (05h-07h), Tân Tỵ (09h-11h), Giáp Thân (15h-17h), Ất Dậu (17h-19h)
Giờ Bính Tý (23h-01h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Bính Tý (23h-01h)Bính TýCanh Ngọ Mậu Ngọ
Giờ Đinh Sửu (01h-03h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Đinh Sửu (01h-03h)Đinh SửuTân Mùi Kỷ Mùi
Giờ Mậu Dần (03h-05h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Mậu Dần (03h-05h)Mậu DầnCanh Thân Giáp Thân
Giờ Kỷ Mão (05h-07h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Kỷ Mão (05h-07h)Kỷ MãoTân Dậu Ất Dậu
Giờ Canh Thìn (07h-09h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Canh Thìn (07h-09h)Canh ThìnGiáp Tuất Mậu Tuất Giáp Thìn
Giờ Tân Tỵ (09h-11h): (là giờ hắc đạo Câu trận) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Tân Tỵ (09h-11h)Tân TỵẤt Hợi Kỷ Hợi Ất Tỵ
Giờ Nhâm Ngọ (11h-13h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Nhâm Ngọ (11h-13h)Nhâm NgọGiáp Tý Canh Ty Bính Tuất Bính Thìn
Giờ Quý Mùi (13h-15h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Quý Mùi (13h-15h)Quý MùiẤt Sửu Tân Sửu Đinh Hợi Đinh Tỵ
Giờ Giáp Thân (15h-17h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Giáp Thân (15h-17h)Giáp ThânMậu Dần Bính Dần Canh Ngọ Canh Tý
Giờ Ất Dậu (17h-19h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Ất Dậu (17h-19h)Ất DậuKỷ Mão Đinh Mão Tân Mùi Tân Sửu
Giờ Bính Tuất (19h-21h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Bính Tuất (19h-21h)Bính TuấtMậu Thìn Nhâm Thìn Nhâm Ngọ Nhâm Tý
Giờ Đinh Hợi (21h-23h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Đinh Hợi (21h-23h)Đinh HợiKỷ Tỵ Quý Tỵ Quý Mùi Quý Sửu
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 57 tuổi
Giới tính Nữ: thuộc cung KhảmThủy
  Hướng tốt để xây hoặc mua nhà: Đông Nam (Sinh Khí), Nam (Phúc Đức), Đông (Thiên Y), Bắc (Phục Vị)
  Hướng xấu không nên xây hoặc mua nhà: Tây Nam (Tuyệt Mệnh), Đông Bắc (Ngũ Quỷ), Tây (Họa Hại), Tây Bắc (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Bọ Cạp
Sơ lược về tính cách: Bạn là người có vẻ ngoài nhìn cứng rắn nhưng nội tâm thì lại mềm như nước. Bạn là người khá là thông minh, luôn biết cách tạo nên một mối quan hệ bền chặt, sâu sắc với người đối diện. Bạn có trí tuệ và ngoại hình khá đẹp mắt, nhưng lại luôn có xu hướng muốn kiểm soát mọi thứ. Chính vì thế mà bạn cực kỳ hay ghen tuông và nếu ai có thâm thù với bạn thì bạn sẽ nhớ rất lâu. Bạn là người không thích sống với nhiều người mà thường muốn sống cô độc. Bạn không chịu được sự bi quan, hay để lãng phí tài năng của bản thân.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Địa Võng
Gặp Hạn Trực Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Mậu Thân(mệnh Nữ) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/10/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/10/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/10/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/10/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/10/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/10/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/10/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/10/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/10/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/10/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/10/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/10/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/10/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/10/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/10/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/10/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/10/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/10/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/11/1968
Đang xem ngày: 02-11-1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh ngày 02 tháng 11 năm 1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/11/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/11/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/12/1968
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/12/1968
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/01/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/01/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/02/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/02/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/02/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/02/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/02/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/02/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/02/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/02/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/02/1969
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/02/1969
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/02/1969