Xem Cung Mệnh Nam sinh ngày 22/11/1945 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Thứ Năm, ngày 22 tháng 11 năm 1945
Âm lịch: ngày 18 tháng 10 năm 1945
Ngày Tam Nương: tránh làm những việc như cưới hỏi, làm nhà, khai trương, ký kết hợp đồng, hạn chế xuất hành, leo núi, đi xa, nếu còn việc chưa hoàn thành có thể chọn giờ tốt để thực hiện.
Tiết: Tiểu Tuyết (Mùa Đông)
Chủ Thần: Quý Nhân Minh Phủ
Ngày Minh Đường Hoàng Đạo ☯
Bát tự: ngày Ất Mùi(Kim) Vàng Trong Cát
tháng Đinh Hợi(Thổ) Đất Trên Mái Nhà
năm Ất Dậu(Thủy) Nước Trong Khe

Trực Thành (ngày Mùi):
Cát tinh nhật thần:
  Minh Đường Đại Cát :tốt cho mọi việc
  Tam Hợp Đại Cát :tốt cho mọi việc
  Phúc Sinh:tốt cho mọi việc
  Thiên hỷ:tốt nhất đối với việc giá thú
Hung tinh nhật thần:
  Cô thần:xấu với giá thú
  Vãng vong:kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Tuổi xung năm Ất Dậu(Thủy) Nước Trong Khe
: Ất Dậu(Thủy) Nước Trong Khe
Kỷ Mão(Thổ) Đất Đầu Thành
Đinh Mão(Hỏa) Lửa Trong Lò
Tân Mùi(Thổ) Đất Ven Đường
Tân Sửu(Thổ) Đất Trên Vách

Tuổi xung tháng Đinh Hợi(Thổ) Đất Trên Mái Nhà
: Đinh Hợi(Thổ) Đất Trên Mái Nhà
Kỷ Tỵ(Mộc) Gỗ Trong Rừng
Quý Tỵ(Thủy) Nước Giữa Dòng
Quý Mùi(Mộc) Gỗ Dương Liễu
Quý Sửu(Mộc) Gỗ Dâu

Tuổi xung ngày Ất Mùi(Kim) Vàng Trong Cát
:Ất Mùi(Kim) Vàng Trong Cát
Kỷ Sửu(Hỏa) Lửa Trong Chớp
Quý Sửu(Mộc) Gỗ Dâu
Tân Mão(Mộc) Gỗ Tùng Bách
Tân Dậu(Mộc) Gỗ Thạch Lựu

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Mậu Dần (03h-05h), Kỷ Mão (05h-07h), Tân Tỵ (09h-11h), Giáp Thân (15h-17h), Bính Tuất (19h-21h), Đinh Hợi (21h-23h)
Giờ xấu: Bính Tý (23h-01h), Đinh Sửu (01h-03h), Canh Thìn (07h-09h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Quý Mùi (13h-15h), Ất Dậu (17h-19h)
Giờ Bính Tý (23h-01h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Bính Tý (23h-01h)Bính TýCanh Ngọ Mậu Ngọ
Giờ Đinh Sửu (01h-03h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Đinh Sửu (01h-03h)Đinh SửuTân Mùi Kỷ Mùi
Giờ Mậu Dần (03h-05h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Mậu Dần (03h-05h)Mậu DầnCanh Thân Giáp Thân
Giờ Kỷ Mão (05h-07h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Kỷ Mão (05h-07h)Kỷ MãoTân Dậu Ất Dậu
Giờ Canh Thìn (07h-09h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Canh Thìn (07h-09h)Canh ThìnGiáp Tuất Mậu Tuất Giáp Thìn
Giờ Tân Tỵ (09h-11h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Tân Tỵ (09h-11h)Tân TỵẤt Hợi Kỷ Hợi Ất Tỵ
Giờ Nhâm Ngọ (11h-13h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Nhâm Ngọ (11h-13h)Nhâm NgọGiáp Tý Canh Ty Bính Tuất Bính Thìn
Giờ Quý Mùi (13h-15h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Quý Mùi (13h-15h)Quý MùiẤt Sửu Tân Sửu Đinh Hợi Đinh Tỵ
Giờ Giáp Thân (15h-17h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Giáp Thân (15h-17h)Giáp ThânMậu Dần Bính Dần Canh Ngọ Canh Tý
Giờ Ất Dậu (17h-19h): (là giờ Câu trận hắc đạo) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Ất Dậu (17h-19h)Ất DậuKỷ Mão Đinh Mão Tân Mùi Tân Sửu
Giờ Bính Tuất (19h-21h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Bính Tuất (19h-21h)Bính TuấtMậu Thìn Nhâm Thìn Nhâm Ngọ Nhâm Tý
Giờ Đinh Hợi (21h-23h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Đinh Hợi (21h-23h)Đinh HợiKỷ Tỵ Quý Tỵ Quý Mùi Quý Sửu
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 80 tuổi
Giới tính Nam: thuộc cung KhảmThủy
  Hướng nhà tốt để xây hoặc mua: Đông Nam (Sinh Khí), Nam (Phúc Đức), Đông (Thiên Y), Bắc (Phục Vị)
  Hướng nhà xấu không nên xây hoặc mua: Tây Nam (Tuyệt Mệnh), Đông Bắc (Ngũ Quỷ), Tây (Họa Hại), Tây Bắc (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Bọ Cạp
Sơ lược về tính cách: Bạn là người có vẻ ngoài nhìn cứng rắn nhưng nội tâm thì lại mềm như nước. Bạn là người khá là thông minh, luôn biết cách tạo nên một mối quan hệ bền chặt, sâu sắc với người đối diện. Bạn có trí tuệ và ngoại hình khá đẹp mắt, nhưng lại luôn có xu hướng muốn kiểm soát mọi thứ. Chính vì thế mà bạn cực kỳ hay ghen tuông và nếu ai có thâm thù với bạn thì bạn sẽ nhớ rất lâu. Bạn là người không thích sống với nhiều người mà thường muốn sống cô độc. Bạn không chịu được sự bi quan, hay để lãng phí tài năng của bản thân.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Dậu(mệnh Nam) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh ngày 22 tháng 11 năm 1945
Đang xem ngày: 22-11-1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/11/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/11/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/12/1945
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/12/1945
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/01/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/01/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/02/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/02/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/03/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/03/1946
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/03/1946
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/03/1946