Xem Cung Mệnh Nam sinh ngày 21/08/1955 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 21 tháng 08 năm 1955
Âm lịch: ngày 04 tháng 07 năm 1955
Tiết: Lập Thu (Mùa Thu)
Chủ Thần: Thiên Hình
Ngày Thiên Hình Hắc Đạo ☯
Bát tự: ngày Giáp Dần(Thủy) Nước Giữa Khe Lớn
tháng Giáp Thân(Thủy) Nước Trong Khe
năm Ất Mùi(Kim) Vàng Trong Cát

Trực Phá (ngày Dần):
Cát tinh nhật thần:
  Thánh Tâm:tốt cho mọi việc nhất là cầu phúc, tế tự
  Giải Thần:tốt cho việc cúng bái, tế tự, tố tụng, giải oan cũng như trừ được các sao xấu
  Dịch Mã:tốt cho việc xuất hành
Hung tinh nhật thần:
  Nguyệt phá:xấu về xây dựng nhà cửa
  Nguyệt Hình:xấu mọi việc
  Không phòng:kỵ giá thú
Tuổi xung năm Ất Mùi(Kim) Vàng Trong Cát
: Ất Mùi(Kim) Vàng Trong Cát
Kỷ Sửu(Hỏa) Lửa Trong Chớp
Quý Sửu(Mộc) Gỗ Dâu
Tân Mão(Mộc) Gỗ Tùng Bách
Tân Dậu(Mộc) Gỗ Thạch Lựu

Tuổi xung tháng Giáp Thân(Thủy) Nước Trong Khe
: Giáp Thân(Thủy) Nước Trong Khe
Mậu Dần(Thổ) Đất Đầu Thành
Bính Dần(Hỏa) Lửa Trong Lò
Canh Ngọ(Thổ) Đất Ven Đường
Canh Tý(Thổ) Đất Trên Vách

Tuổi xung ngày Giáp Dần(Thủy) Nước Giữa Khe Lớn
:Giáp Dần(Thủy) Nước Giữa Khe Lớn
Mậu Thân(Thổ) Đất Vườn Rộng
Bính Thân(Hỏa) Lửa Chân Núi
Canh Ngọ(Thổ) Đất Ven Đường
Canh Tý(Thổ) Đất Trên Vách

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Giáp Tý (23h-01h), Ất Sửu (01h-03h), Mậu Thìn (07h-09h), Kỷ Tỵ (09h-11h), Tân Mùi (13h-15h), Giáp Tuất (19h-21h)
Giờ xấu: Bính Dần (03h-05h), Đinh Mão (05h-07h), Canh Ngọ (11h-13h), Nhâm Thân (15h-17h), Quý Dậu (17h-19h), Ất Hợi (21h-23h)
Giờ Giáp Tý (23h-01h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Giáp Tý (23h-01h)Giáp TýMậu Ngọ Nhâm Ngọ Canh Dần Canh Thân
Giờ Ất Sửu (01h-03h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Ất Sửu (01h-03h)Ất SửuKỷ Mùi Quý Mùi Tân Mão Tân Dậu
Giờ Bính Dần (03h-05h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Bính Dần (03h-05h)Bính DầnGiáp Thân Nhâm Thân Nhâm Tuất Nhâm Thìn
Giờ Đinh Mão (05h-07h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Đinh Mão (05h-07h)Đinh MãoẤt Dậu Quý Dậu Quý Tỵ Quý Hợi
Giờ Mậu Thìn (07h-09h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Mậu Thìn (07h-09h)Mậu ThìnCanh Tuất Bính Tuất
Giờ Kỷ Tỵ (09h-11h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Kỷ Tỵ (09h-11h)Kỷ TỵTân Hợi Đinh Hợi
Giờ Canh Ngọ (11h-13h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Canh Ngọ (11h-13h)Canh NgọNhâm Tý Bính Tý Giáp Thân Giáp Dần
Giờ Tân Mùi (13h-15h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Tân Mùi (13h-15h)Tân MùiQuý Sửu Đinh Sửu Ất Dậu Ất Mão
Giờ Nhâm Thân (15h-17h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Nhâm Thân (15h-17h)Nhâm ThânBính Dần Canh Dần Bính Thân
Giờ Quý Dậu (17h-19h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Quý Dậu (17h-19h)Quý DậuĐinh Mão Tân Mão Đinh Dậu
Giờ Giáp Tuất (19h-21h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Giáp Tuất (19h-21h)Giáp TuấtNhâm Thìn Canh Thìn Canh Tuất
Giờ Ất Hợi (21h-23h): (là giờ Câu trận hắc đạo) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Ất Hợi (21h-23h)Ất HợiQuý Tỵ Tân Tỵ Tân Hợi
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 70 tuổi
Giới tính Nam: thuộc cung LyHỏa
  Hướng nhà tốt để xây hoặc mua: Đông (Sinh Khí), Bắc (Phúc Đức), Đông Nam (Thiên Y), Nam (Phục Vị)
  Hướng nhà xấu không nên xây hoặc mua: Tây Bắc (Tuyệt Mệnh), Tây (Ngũ Quỷ), Đông Bắc (Họa Hại), Tây Nam (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Sư Tử
Sơ lược về tính cách: Bạn là người luôn có tư duy cởi mở, tràn đầy sức sáng tạo. Bạn luôn vui vẻ, chơi hết mình và sẵn sàng từ bỏ mạng sống nếu họ cần giúp đỡ. Bên cạnh đó, bạn luôn muốn thử những điều mới và muốn khám phá nhiều hơn. Tuy nhiên, chính vì quá tự tin nên bạn dễ chủ quan khiến công việc gặp khó khăn. Đôi khi cái tôi của bạn quá lớn cũng gây cản trở, ảnh hưởng đến công việc.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Mùi(mệnh Nam) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh ngày 21 tháng 08 năm 1955
Đang xem ngày: 21-08-1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/08/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/08/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/09/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/09/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/10/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/10/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/11/1955
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/11/1955
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/11/1955