Xem Cung Mệnh Nam sinh ngày 18/02/1925 trong 30 năm tới

Bạn sinh vào ngày tốt hay xấu?
Dương lịch: Thứ Tư, ngày 18 tháng 02 năm 1925
Âm lịch: ngày 26 tháng 01 năm 1925
Tiết: Lập Xuân (Mùa Xuân)
Chủ Thần: Thiên Ngục
Ngày Nguyên Vũ Hắc Đạo ☯
Bát tự: ngày Quý Dậu(Kim) Sắt Đầu Kiếm
tháng Mậu Dần(Thổ) Đất Đầu Thành
năm Ất Sửu(Kim) Vàng Trong Biển

Trực Nguy (ngày Dậu):
Cát tinh nhật thần:
  Phúc Sinh:tốt cho mọi việc
  Cát Khánh:tốt cho mọi việc
  Âm Đức:tốt cho mọi việc
Hung tinh nhật thần:
  Hoang vu:xấu mọi việc
  Nhân Cách:xấu đối với giá thú, khởi tạo
  Huyền Vũ:kỵ mai táng
  Ly sàng:kỵ giá thú
Tuổi xung năm Ất Sửu(Kim) Vàng Trong Biển
: Ất Sửu(Kim) Vàng Trong Biển
Kỷ Mùi(Hỏa) Lửa Trên Trời
Quý Mùi(Mộc) Gỗ Dương Liễu
Tân Mão(Mộc) Gỗ Tùng Bách
Tân Dậu(Mộc) Gỗ Thạch Lựu

Tuổi xung tháng Mậu Dần(Thổ) Đất Đầu Thành
: Mậu Dần(Thổ) Đất Đầu Thành
Canh Thân(Mộc) Gỗ Thạch Lựu
Giáp Thân(Thủy) Nước Trong Khe

Tuổi xung ngày Quý Dậu(Kim) Sắt Đầu Kiếm
:Quý Dậu(Kim) Sắt Đầu Kiếm
Đinh Mão(Hỏa) Lửa Trong Lò
Tân Mão(Mộc) Gỗ Tùng Bách
Đinh Dậu(Hỏa) Lửa Chân Núi

Bạn sinh vào giờ tốt hay xấu?
Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-01h), Giáp Dần (03h-05h), Ất Mão (05h-07h), Mậu Ngọ (11h-13h), Kỷ Mùi (13h-15h), Tân Dậu (17h-19h)
Giờ xấu: Quý Sửu (01h-03h), Bính Thìn (07h-09h), Đinh Tỵ (09h-11h), Canh Thân (15h-17h), Nhâm Tuất (19h-21h), Quý Hợi (21h-23h)
Giờ Nhâm Tý (23h-01h): (là giờ Tư mệnh hoàng đạo) Mọi việc đều tốt.
  Tuổi xung giờ Nhâm Tý (23h-01h)Nhâm TýGiáp Ngọ Canh Ngọ Bính Tuất Bính Thìn
Giờ Quý Sửu (01h-03h): (là giờ Câu trận hắc đạo) Rất kỵ trong việc dời nhà, làm nhà, tang lễ.
  Tuổi xung giờ Quý Sửu (01h-03h)Quý SửuẤt Mùi Tân Mùi Đinh Hợi Đinh Tỵ
Giờ Giáp Dần (03h-05h): (là giờ Thanh long hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, đứng đầu bảng trong các giờ Hoàng Đạo.
  Tuổi xung giờ Giáp Dần (03h-05h)Giáp DầnMậu Thân Bính Thân Canh Ngọ Canh Tý
Giờ Ất Mão (05h-07h): (là giờ Minh đường hoàng đạo) Có lợi cho việc gặp các vị đại nhân, cho việc thăng quan tiến chức.
  Tuổi xung giờ Ất Mão (05h-07h)Ất MãoKỷ Dậu Đinh Dậu Tân Mùi Tân Sửu
Giờ Bính Thìn (07h-09h): (là giờ Thiên hình hắc đạo) Rất kỵ kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Bính Thìn (07h-09h)Bính ThìnMậu Tuất Nhâm Tuất Nhâm Ngọ Nhâm Tý
Giờ Đinh Tỵ (09h-11h): (là giờ Chu tước hắc đạo) Kỵ các việc tranh cãi, kiện tụng.
  Tuổi xung giờ Đinh Tỵ (09h-11h)Đinh TỵKỷ Hợi Quý Hợi Quý Sửu Quý Mùi
Giờ Mậu Ngọ (11h-13h): (là giờ Kim quỹ hoàng đạo) Tốt cho việc cưới hỏi.
  Tuổi xung giờ Mậu Ngọ (11h-13h)Mậu NgọBính Tý Giáp Tý
Giờ Kỷ Mùi (13h-15h): (là giờ Kim Đường hoàng đạo) Hanh thông mọi việc.
  Tuổi xung giờ Kỷ Mùi (13h-15h)Kỷ MùiĐinh Sửu Ất Sửu
Giờ Canh Thân (15h-17h): (là giờ Bạch hổ hắc đạo) Kỵ mọi việc, trừ những việc săn bắn tế tự.
  Tuổi xung giờ Canh Thân (15h-17h)Canh ThânNhâm Dần Mậu Dần Giáp Tý Giáp Ngọ
Giờ Tân Dậu (17h-19h): (là giờ Ngọc đường hoàng đạo) Tốt cho mọi việc, trừ những việc liên quan đến bùn đất, bếp núc. Rất tốt cho việc giấy tờ, công văn, học hành khai bút.
  Tuổi xung giờ Tân Dậu (17h-19h)Tân DậuQuý Mão Kỷ Mão Ất Sửu Ất Mùi
Giờ Nhâm Tuất (19h-21h): (là giờ Thiên lao hắc đạo) Mọi việc bất lợi, trừ những việc trấn áp quỷ thần (trong tín ngưỡng, mê tín).
  Tuổi xung giờ Nhâm Tuất (19h-21h)Nhâm TuấtBính Thìn Giáp Thìn Bính Thân Bính Dần
Giờ Quý Hợi (21h-23h): (là giờ Nguyên vũ hắc đạo) Kỵ kiện tụng, giao tiếp.
  Tuổi xung giờ Quý Hợi (21h-23h)Quý HợiĐinh Tỵ Ất Tỵ Đinh Mão Đinh Dậu
Tuổi mụ (tuổi âm lịch) của bạn là: 100 tuổi
Giới tính Nam: thuộc cung ChấnMộc
  Hướng nhà tốt để xây hoặc mua: Nam (Sinh Khí), Đông Nam (Phúc Đức), Bắc (Thiên Y), Đông (Phục Vị)
  Hướng nhà xấu không nên xây hoặc mua: Tây (Tuyệt Mệnh), Tây Bắc (Ngũ Quỷ), Tây Nam (Họa Hại), Đông Bắc (Lục Sát)
Cung Hoàng Đạo: bạn thuộc cung Bảo Bình
Sơ lược về tính cách: Bạn là người hoàn toàn tin tưởng vào khoa học và phân tích, thích khám phá, bạn luôn đam mê khám phá và tìm tòi học hỏi mọi thứ. Ngoài ra, bạn cũng là người yêu thương gia đình, quan tâm đến bạn bè nên được nhiều người yêu mến. Bạn thường tỏ ra lạnh lùng và khó hòa đồng, đôi khi không biết cách bộc lộ cảm xúc hợp lý khiến mọi người nghĩ rằng bạn là người kiêu ngạo.
30 năm tới, bạn sẽ gặp những sao hạn gì, tốt hay xấu?
Thông tin dưới đây chỉ để bạn tham khảo, để tránh trường hợp sa vào tệ Mê Tín Dị Đoan, tác giả ứng dụng chỉ sơ lược phần Sao Hạn và không khuyến khích CÚNG GIẢI SAO HẠN, lời khuyên chân thành của tác giả ứng dụng Tẩu Vi Thượng Sách. Vận mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách thay đổi vận mệnh.

Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Giáp Thìn(2024):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Ất Tỵ(2025):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Bính Ngọ(2026):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Đinh Mùi(2027):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Mậu Thân(2028):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Kỷ Dậu(2029):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Canh Tuất(2030):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Tân Hợi(2031):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tý(2032):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Quý Sửu(2033):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Giáp Dần(2034):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Ất Mão(2035):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Bính Thìn(2036):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Đinh Tỵ(2037):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Mậu Ngọ(2038):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Kỷ Mùi(2039):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Canh Thân(2040):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Tân Dậu(2041):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Gặp Hạn Xung Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Nhâm Tuất(2042):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Quý Hợi(2043):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Giáp Tý(2044):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Ất Sửu(2045):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Gặp Hạn Trực Thái Tuế: phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Ba: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Bính Dần(2046):
Sao chiếu mệnh: Thái Dương
Gặp hạn: Thiên La
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Đinh Mão(2047):
Sao chiếu mệnh: Vân Hớn
Gặp hạn: Địa Võng
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Tử: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Mậu Thìn(2048):
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Gặp hạn: Diêm Vương
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tứ Tấn Tài (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Kỷ Tỵ(2049):
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Gặp hạn: Huỳnh Tiền
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Súc: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Ngũ Thọ Tử (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Canh Ngọ(2050):
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Gặp hạn: Tam Kheo
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Lục Hoang Ốc (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Tân Mùi(2051):
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Gặp hạn: Ngũ Mộ
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thân: phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Nhâm Thân(2052):
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Gặp hạn: Thiên Tinh
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Không phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhì Nghi (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Quý Dậu(2053):
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Gặp Hạn Kim Lâu Thê: phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Nhất: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Tam Địa Sát (Xấu) : phạm Hoang Ốc
Sao Hạn tuổi Ất Sửu(mệnh Nam) trong năm Giáp Tuất(2054):
Sao chiếu mệnh: Thái Bạch
Gặp hạn: Tán Tận
Không phạm Thái Tuế
Không phạm Kim Lâu
Gặp Hạn Tam Tai Năm Thứ Hai: phạm Tam Tai
Gặp Hạn Nhất Cát (Tốt) : không phạm Hoang Ốc
Vận Mệnh của bạn sẽ thay đổi từng ngày, từng giờ theo cách tu dưỡng của bạn và kiêng kỵ từng ngày, từng giờ cũng là một cách tu dưỡng khá hay.

Nam Nữ

Xem Cung Mệnh, Sao Hạn, Hướng Nhà ... nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm sinh, giới tính, số năm muốn xem.
Xem Giờ Tốt Trong Ngày: nhập hoặc chọn ngày/tháng/năm cần xem.
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh ngày 18 tháng 02 năm 1925
Đang xem ngày: 18-02-1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/02/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/02/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 31/03/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 31/03/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 30/04/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 30/04/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 01/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 01/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 02/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 02/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 03/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 03/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 04/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 04/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 05/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 05/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 06/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 06/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 07/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 07/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 08/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 08/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 09/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 09/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 10/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 10/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 11/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 11/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 12/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 12/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 13/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 13/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 14/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 14/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 15/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 15/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 16/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 16/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 17/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 17/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 18/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 18/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 19/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 19/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 20/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 20/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 21/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 21/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 22/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 22/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 23/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 23/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 24/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 24/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 25/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 25/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 26/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 26/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 27/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 27/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 28/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 28/05/1925
Xem Cung Mệnh Nữ Sinh Ngày 29/05/1925
Xem Cung Mệnh Nam Sinh Ngày 29/05/1925